Bản dịch của từ 电阻箱 trong tiếng Việt

电阻箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电阻箱 (Danh từ)

diàn zǔ xiāng
01

Hộp điện trở, thiết bị điều chỉnh điện trở bằng nhiều cuộn dây điện trở khác nhau.

由若干具有不同阻值的电阻线圈串联而成的箱式变阻器。在各电阻的连接点引出接线与箱盖上标明阻值的接触点相连。一般有旋盘式和插栓式两种。可用于电学精密测量中,也可作微调用。但不得作为电路负载使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电阻箱

diàn

xiāng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép