Bản dịch của từ 男低音 trong tiếng Việt
男低音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
男低音 (Danh từ)
【nán dī yīn】
01
Giọng nam trầm (âm vực thấp của nam giới), theo timbre có thể là baritone luyến mượt hoặc bass sâu dày
低音的男声。按音色特点,可细分为抒情男低音﹑深厚男低音等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男低音
nán
男
dī
低
yīn
音
Các từ liên quan
男丁
男中音
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
- Các biến thể:
- 㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
- Hình thái radical:
- ⿱,田,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓓
暔
柟
䔜
南
㽖
䛁
难
枏
莮
喃
抩
甸
田
㽚
畻
町
畅
畃
畾
畎
畳
異
甶
攼
囧
𠈁
兌
呀
阷
𠚊
坈
忶
弞
抅
佣
渣男
宅男
男孩
男人
男人
男生
男友
男性
直男
男士
