Bản dịch của từ 男妾 trong tiếng Việt
男妾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
男妾 (Danh từ)
【nán qiè】
01
Người đàn ông đẹp trai được các quyền quý/trong cung nuông chiều, giống như 'tì nữ' là nữ hầu — tức nam hầu/kiều nam (từ cổ)
1.旧指权贵妇女身边供狎弄的美男子。
Ví dụ
02
Nam hầu hạ; người đàn ông được sủng ái như thiếp (tình nhân nam)
2.犹男宠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男妾
nán
男
qiè
妾
Các từ liên quan
男丁
男中音
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
- Bính âm:
- 【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
- Các biến thể:
- 㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
- Hình thái radical:
- ⿱,田,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓓
暔
柟
䔜
南
㽖
䛁
难
枏
莮
喃
抩
甸
田
㽚
畻
町
畅
畃
畾
畎
畳
異
甶
攼
囧
𠈁
兌
呀
阷
𠚊
坈
忶
弞
抅
佣
渣男
宅男
男孩
男人
男人
男生
男友
男性
直男
男士
