Bản dịch của từ 男尊女卑 trong tiếng Việt

男尊女卑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男尊女卑 (Thành ngữ)

nán zūn nǚ bēi
01

Trọng nam khinh nữ

男的尊贵,女的卑贱。旧时一种以男性为中心的封建伦理观念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男尊女卑

nán

zūn

bēi

Các từ liên quan

男丁
男中音
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép