Bản dịch của từ 男性化 trong tiếng Việt

男性化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男性化 (Động từ)

nán xìng huà
01

Nam tính hóa (làm cho một vật hoặc phong cách mang đặc điểm hoặc phong cách nam tính)

使某物具有男性特征或风格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男性化

nán

xìng

huà

男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép