Bản dịch của từ 男服 trong tiếng Việt

男服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男服 (Danh từ)

nán fú
01

Một trong “cửu phục” thời cổ, chỉ vùng đất nằm ngoài kinh đô khoảng 1 000–1 500 lý (vùng rìa, ngoại vi triều đình).

1.古代王畿以外的“九服”之一。指王畿外方千里至千五百里之间的地区。

Ví dụ
02

周制五服之一指王畿以外的男服等级古代用于表示与王室关系远近的服制等级之一

2.周制亦称王畿以外的“五服”之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男服

nán

Các từ liên quan

男丁
男中音
服丧
服习
服事
男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép