Bản dịch của từ 男盗女娼 trong tiếng Việt

男盗女娼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男盗女娼 (Thành ngữ)

nán dào nǚ chāng
01

Nam đạo nữ xương; nam trộm cắp, gái bán dâm; cùng một lũ mèo mả gà đồng

男的偷盗,女的卖淫,指男女都做坏事或思想行为极其卑鄙恶劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男盗女娼

nán

dào

chāng

Các từ liên quan

男丁
男中音
盗不过五女门
盗买
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép