Bản dịch của từ 男钱 trong tiếng Việt

男钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男钱 (Danh từ)

nán qián
01

Tên dân gian của loại tiền đồng cổ thời Nam朝梁朝代民間私鑄的布泉”,直徑約一寸重約四銖半民間傳說婦人佩戴可保生男故稱男錢」。

南朝梁民间私铸钱币“布泉”的俗称。布泉径一寸,重四铢半,世人谓之“男钱”,传言妇人佩之即生男,故称。见《通典.食货九》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男钱

nán

qián

Các từ liên quan

男丁
男中音
钱丬鱼
钱串
钱串子
男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép