Bản dịch của từ 男鞋 trong tiếng Việt

男鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

男鞋 (Danh từ)

nán xié
01

Giày nam

男鞋字面上理解为男式鞋。目前分类很多包括皮鞋,正装鞋,休闲鞋,运动鞋,跑鞋,舞蹈鞋等等,男鞋的主要特征是有别于女鞋的秀气和典雅,更显男人商务,大气,休闲的一面,目前男鞋的款式和种类有上千种之多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男鞋

nán

xié

男
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
Hình thái radical:
⿱,田,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép