Bản dịch của từ 甸圻 trong tiếng Việt

甸圻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

甸圻 (Danh từ)

diàn qí
01

Đất đai

1.同“甸畿”。

Ví dụ
02

Kinh đô, vùng đất chính trị

2.圻,通“畿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸圻

diān

Các từ liên quan

甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
圻埒
圻堮
圻父
圻甸
圻界
甸
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép