Bản dịch của từ 甸徒 trong tiếng Việt

甸徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

甸徒 (Danh từ)

diàn tú
01

Quân lính thời xưa được trưng dụng để phục vụ cho quân đội; lính tráng.

古代六十四井为甸,按甸为军赋﹑田役征发的徒卒为“甸徒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸徒

diān

Các từ liên quan

甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
甸
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép