Bản dịch của từ 甸服 trong tiếng Việt
甸服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
甸服 (Danh từ)
【diàn fú】
01
Khu vực giữa 500 đến 1000 dặm từ kinh đô của vua.
2.为“九服”之一,指王畿外方五百里至千里之间的地区。
Ví dụ
02
Khu vực gần kinh thành
3.泛指京城附近的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khu vực cách thành phố 500 dặm, theo chế độ cổ xưa.
1.古制称离王城五百里的区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸服
diān
甸
fú
服
Các từ liên quan
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
- Các biến thể:
- 畋
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㓠
㞟
橝
垫
殿
惦
蜔
婝
琔
㼭
淀
盷
甜
䡘
磌
緂
䥖
鷆
䑚
瑱
䡒
填
窴
𠓸
㞼
聖
𠅟
晠
琞
㹌
乘
晟
橳
蕂
嵊
畉
畢
㽕
畽
甹
畞
畆
㽥
畼
㽤
疄
㽞
找
宑
呖
灿
歼
㧍
岖
技
㼘
姊
抠
釆
中甸
蔡甸
甸儿
桦甸
坤甸
基甸
林甸
宽甸
罗甸
鲁甸
