Bản dịch của từ 甸甸 trong tiếng Việt

甸甸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

甸甸 (Danh từ)

diàn diàn
01

Âm thanh phát ra từ xe cộ, ngựa kéo.

拟声词。形容车马声:府吏马在前,新妇车在后,隐隐何甸甸,俱会大道口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸甸

diān

Các từ liên quan

甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
甸圻
甸子
甸宇
甸官
甸师
甸
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,勹,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép