Bản dịch của từ 甸粟 trong tiếng Việt
甸粟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
甸粟 (Danh từ)
【diàn sù】
01
Lúa gạo sản xuất ở vùng đất hoàng gia quanh kinh đô.
1.京畿王田生产的谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lương thực dự trữ của triều đình.
2.指皇仓的存粮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甸粟
diān
甸
sù
粟
Các từ liên quan
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN.ĐIỀN.THỊNH】
- Các biến thể:
- 畋
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㓠
㞟
橝
垫
殿
惦
蜔
婝
琔
㼭
淀
盷
甜
䡘
磌
緂
䥖
鷆
䑚
瑱
䡒
填
窴
𠓸
㞼
聖
𠅟
晠
琞
㹌
乘
晟
橳
蕂
嵊
畉
畢
㽕
畽
甹
畞
畆
㽥
畼
㽤
疄
㽞
找
宑
呖
灿
歼
㧍
岖
技
㼘
姊
抠
釆
中甸
蔡甸
甸儿
桦甸
坤甸
基甸
林甸
宽甸
罗甸
鲁甸
