Bản dịch của từ 町崖 trong tiếng Việt

町崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

町崖 (Danh từ)

tīng yá
01

Mỏm núi, vách đất bờ ruộng; nghĩa mở rộng: ràng buộc, giới hạn

田区崖岸。引申为约束,限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 町崖

tīng

Các từ liên quan

町町
町畦
町畽
町疃
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
町
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䵺, 甼, 𤲖, 畠
Hình thái radical:
⿰,田,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép