Bản dịch của từ 町町 trong tiếng Việt

町町

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

町町 (Tính từ)

tíng tǐng
01

Bằng phẳng, phẳng lì; dáng vẻ bằng phẳng (thường miêu tả bề mặt)

1.平坦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tan biến hoàn toàn; không còn dấu vết (tả trạng thái bị xóa sạch, tiêu tan)

2.引申为荡然无存貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 町町

tīng

Các từ liên quan

町崖
町畦
町畽
町疃
町
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
䵺, 甼, 𤲖, 畠
Hình thái radical:
⿰,田,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép