Bản dịch của từ 町畽 trong tiếng Việt

町畽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

町畽 (Danh từ)

tīng tuǎn
01

Mảnh đất trống cạnh nhà nông/nhà tạm; sân vườn nhỏ bên nhà (gợi liên tưởng: 田舍旁的空地)

2.田舍旁空地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa danh/đơn vị thôn xóm (chữ cổ, cũng viết là 盯疃); từ hiếm, chỉ khu vực nhỏ như xóm làng

1.亦作“盯疃”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 町畽

tīng

tǔn

Các từ liên quan

町崖
町町
町畦
町疃
町
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䵺, 甼, 𤲖, 畠
Hình thái radical:
⿰,田,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép