Bản dịch của từ 画地为狱 trong tiếng Việt
画地为狱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
画地为狱 (Thành ngữ)
【huà dì wéi yù】
01
Xây dựng các quy tắc nghiêm ngặt, phạm vi chật hẹp
自我限制或自我囚禁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画地为狱
huà
画
dì
地
wéi
为
yù
狱
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
- Hình thái radical:
- ⿴⿱,一,凵,田
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓰
㩇
华
䛡
諙
夻
㚌
崋
䇈
䋀
摦
㕷
畈
畗
㽭
畮
畡
疂
㽤
畐
甼
㽧
畉
疅
屈
怫
呬
怾
㓣
贮
怕
呡
㑖
茌
爸
㭐
画面
画报
漫画
画册
画儿
绘画
画家
动画
笔画
油画
