Bản dịch của từ 画省 trong tiếng Việt

画省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

画省 (Danh từ)

huà shěng
01

Hán Đế thời Hán gọi tắt của '尚书省'(尚書省),古代中央官署名稱相當於中央行政/政務機構

汉代尚书省的别名。。唐.杜甫.秋兴诗八首之二:「画省香炉违伏枕,山楼粉堞隐悲笳。」

Ví dụ
02

见「尚书省」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画省

huà

shěng

画
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
Các biến thể:
畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
Hình thái radical:
⿴⿱,一,凵,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép