Bản dịch của từ 画荻 trong tiếng Việt

画荻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

画荻 (Cụm từ)

huà dí
01

宋代欧阳修的母亲以荻草的茎画地,教欧阳修学书的故事。见宋史.卷三一九.欧阳修传。后多用来称颂母教。。明.陈汝元.金莲记.第三十六出:「膝下久离,徒切倚门之望;榜中双占,忝成画荻之功。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画荻

huà

画
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
Các biến thể:
畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
Hình thái radical:
⿴⿱,一,凵,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép