Bản dịch của từ 画蛇添足 trong tiếng Việt

画蛇添足

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

画蛇添足 (Thành ngữ)

huà shé tiān zú
01

Thừa thãi; vẽ rắn thêm chân; vẽ vời vô ích; vẽ chuyện vô ích; làm những chuyện vô ích

做了不必要的事情,反而适得其反,弄巧成拙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画蛇添足

huà

shé

tiān

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
画
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
Các biến thể:
畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
Hình thái radical:
⿴⿱,一,凵,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép