Bản dịch của từ 甾酮 trong tiếng Việt

甾酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

甾酮 (Danh từ)

zāi tóng
01

Steron (một steroid chứa nhóm xeton)

甾酮(含有酮基的类固醇)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hormone steroid

类固醇激素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甾酮

zāi

tóng

甾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TRI】
Các biến thể:
淄, 畠, 𠙹, 𠙾, 𠚀, 𠚋, 鶅, 災
Hình thái radical:
⿱,巛,田
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép