Bản dịch của từ 甿俗 trong tiếng Việt

甿俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

甿俗 (Danh từ)

méng sú
01

Phong tục, tập quán của dân gian; thói quen và tập lễ trong xã hội

民俗;风尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甿俗

méng

Các từ liên quan

甿庶
甿心
甿户
甿歌
甿畮
俗不可耐
俗不堪耐
甿
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𤰡, 𤱂
Hình thái radical:
⿰田亡
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép