ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甿讴
Bảng phân tích âm vị 甿
Méng
Dân chúng ca ngợi; lời ca tụng của quần chúng (Hán Việt: bách tính ấu ca/âu ca)
百姓讴歌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
méng
甿
ōu
讴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép