Bản dịch của từ 甿郊 trong tiếng Việt

甿郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

甿郊 (Danh từ)

méng jiāo
01

Đồng ruộng, cánh đồng rộng (đất canh tác, đồng bằng, đồng quê) — gợi nhớ Hán‑Việt: «đồng» ().

田野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甿郊

méng

jiāo

Các từ liên quan

甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
甿
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𤰡, 𤱂
Hình thái radical:
⿰田亡
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép