Bản dịch của từ 甿郊 trong tiếng Việt
甿郊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
甿郊 (Danh từ)
【méng jiāo】
01
Đồng ruộng, cánh đồng rộng (đất canh tác, đồng bằng, đồng quê) — gợi nhớ Hán‑Việt: «đồng» (田).
田野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甿郊
méng
甿
jiāo
郊
Các từ liên quan
甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
