Bản dịch của từ 甿隶之人 trong tiếng Việt

甿隶之人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

甿隶之人 (Danh từ)

méng lì zhī rén
01

Người nông dân; kẻ làm ruộng (cũng hàm ý địa vị thấp trong xã hội cổ)

甿:农民。种田耕地的人。旧时也指身份低下的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甿隶之人

méng

zhī

rén

Các từ liên quan

甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
隶业
隶书
隶事
隶人
之个
之乎者也
之任
之前
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
甿
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𤰡, 𤱂
Hình thái radical:
⿰田亡
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép