Bản dịch của từ 畀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Động từ)

01

Cho

给;给以,交给

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

畀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
畁, 𢌿, 𢍁, 𢍉, 𢮅
Hình thái radical:
⿱,田,丌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép