Bản dịch của từ 畅叙友情 trong tiếng Việt
畅叙友情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
畅叙友情 (Danh từ)
【chàng xù yǒu qíng】
01
Thông suốt tình bằng hữu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畅叙友情
chàng
畅
xù
叙
yǒu
友
qíng
情
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
- Các biến thể:
- 暢
- Hình thái radical:
- ⿰,申,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倡
玚
韔
悵
鬯
畼
瑒
焻
怅
誯
䩨
暢
畉
畃
疀
畈
疈
異
畂
畇
畸
界
甴
㽭
𠅒
武
㸫
祉
協
泭
怂
枢
旿
枂
囹
苮
畅销
顺畅
舒畅
流畅
畅通
通畅
畅快
畅谈
畅游
畅饮
