Bản dịch của từ 畅洽 trong tiếng Việt

畅洽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

畅洽 (Tính từ)

chàng qià
01

Thông đạt, hòa hợp khắp nơi; quan hệ, trao đổi thuận lợi, thấu suốt (gợi nhớ: = thông thoáng, = hòa hợp)

通达周遍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畅洽

chàng

qià

畅
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,申,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép