Bản dịch của từ 畋渔 trong tiếng Việt
畋渔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
畋渔 (Động từ)
【tián yú】
01
Săn bắt và đánh cá (hoạt động săn bắn cùng với đánh cá); cổ ngữ, thường viết đôi như “畋渔/畋漁” để chỉ nghề hoặc hành vi săn bắt và câu cá
1.亦作“畋?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Săn bắn và đánh cá (hoạt động lấy thú rừng, cá nước để làm thức ăn hoặc tiêu khiển)
2.打猎和捕鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đánh bắt cá; hành động đi câu hoặc dùng lưới bắt cá (tổng quát: săn bắt thủy sản)
3.指捕鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.指打猎。
Ví dụ
05
5.比喻泛览博涉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畋渔
tián
畋
yú
渔
Các từ liên quan
畋弋
畋游
畋犬
畋狩
畋猎
渔业
渔产
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 田, 甸, 𢿊, 𤝗, 𤱞, 𤰖
- Hình thái radical:
- ⿰,田,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
菾
鴫
磌
䧃
䏦
沺
畑
盷
璳
屇
田
畠
畦
異
留
㽝
㽮
甹
㽡
畞
畭
疁
甴
䒵
庭
眅
砎
䌺
㤍
疯
匧
彦
狿
俨
峢
畋猎
