Bản dịch của từ 畋游 trong tiếng Việt

畋游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

畋游 (Danh từ)

tián yóu
01

săn bắn và đi chơi (vui thú đi săn, vừa là hoạt động vừa là giải trí; Hán-Việt: điền du)

畋猎游乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畋游

tián

yóu

Các từ liên quan

畋弋
畋渔
畋犬
畋狩
畋猎
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
畋
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
田, 甸, 𢿊, 𤝗, 𤱞, 𤰖
Hình thái radical:
⿰,田,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép