Bản dịch của từ 畋狩 trong tiếng Việt

畋狩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

畋狩 (Động từ)

tián shòu
01

Săn bắn; đi săn (畋狩 = 畋猎),cách viết Hán cổ chỉ hoạt động săn thú

犹畋猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畋狩

tián

shòu

Các từ liên quan

畋弋
畋渔
畋游
畋犬
畋猎
狩人
狩取
狩地
狩岳巡方
狩猎
畋
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
田, 甸, 𢿊, 𤝗, 𤱞, 𤰖
Hình thái radical:
⿰,田,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép