Bản dịch của từ 畋食 trong tiếng Việt

畋食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

畋食 (Động từ)

tián shí
01

Lấy việc cày cấy, canh tác ruộng đất làm nghề sống; sống bằng nông nghiệp (Hán Việt: điền thực)

谓以耕营田地为生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畋食

tián

shí

Các từ liên quan

畋弋
畋渔
畋游
畋犬
畋狩
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
畋
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
田, 甸, 𢿊, 𤝗, 𤱞, 𤰖
Hình thái radical:
⿰,田,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép