Bản dịch của từ 畋马 trong tiếng Việt

畋马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

畋马 (Danh từ)

tián mǎ
01

Ngựa dùng để đi săn; ngựa săn (Hán-Việt: điển từ「điển mã/điền mã」gần nghĩa)

用于打猎的马匹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畋马

tián

Các từ liên quan

畋弋
畋渔
畋游
畋犬
畋狩
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
畋
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
田, 甸, 𢿊, 𤝗, 𤱞, 𤰖
Hình thái radical:
⿰,田,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép