Bản dịch của từ 畍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Cùng nghĩa với “” (giới), chỉ ranh giới, biên giới; ví dụ như “” là vùng đất phân chia, ranh giới giữa các khu vực (nhớ câu: “ là ranh giới, như giới trong tiếng Việt”).

同“界”。《説文•田部》:“畍,境也。”《玉篇•田部》:“畍”,同“界”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

畍
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHUẾ】
Các biến thể:
界, 𨺬
Hình thái radical:
⿰,田,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép