Bản dịch của từ 畎亩下才 trong tiếng Việt
畎亩下才
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quǎn | ㄑㄩㄢˇ | q | uan | thanh hỏi |
畎亩下才 (Tính từ)
【quán mǔ xià cái】
01
Tài năng bình thường, không nổi trội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畎亩下才
quǎn
畎
mǔ
亩
xià
下
cái
才
Các từ liên quan
畎亩
畎亩之中
畎亩之忠
畎垄
畎壑
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 圳, 甽, 𡿨, 𤰕, 𤰝, 𤱶
- Hình thái radical:
- ⿰,田,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅚
犭
綣
绻
甽
虇
烇
犬
䊎
由
畋
畓
畁
甼
甸
㽨
留
畗
畺
疂
禺
咻
祚
鸨
彖
㶫
眍
枴
𠗊
荒
竼
挂
玲
畎亩
畎夷
