Bản dịch của từ 畎夷 trong tiếng Việt

畎夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇquanthanh hỏi

畎夷 (Danh từ)

quǎn yí
01

Tên một giống dân thiểu số ở cực tây Trung Hoa thời cổ; đất đai màu mỡ; vùng đất phì nhiêu

土地肥沃;适合农作物生长的地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畎夷

quǎn

Các từ liên quan

畎亩
畎亩下才
畎亩之中
畎亩之忠
畎垄
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
畎
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUYẾN】
Các biến thể:
圳, 甽, 𡿨, 𤰕, 𤰝, 𤱶
Hình thái radical:
⿰,田,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép