Bản dịch của từ 畏之如虎 trong tiếng Việt

畏之如虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏之如虎 (Tính từ)

wèi zhī rú hǔ
01

Sợ như hổ, rất đáng sợ; Sợ như hổ

形容对某事物或某人感到非常害怕或畏惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏之如虎

wèi

zhī

Các từ liên quan

畏义
畏事
畏伏
畏俯
畏偄
之个
之乎者也
之任
之前
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
虎丘
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép