Bản dịch của từ 畏刀避箭 trong tiếng Việt

畏刀避箭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏刀避箭 (Tính từ)

wèi dāo bì jiàn
01

Sợ đao tránh tên; sợ chiến tranh, rút lui không tiến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏刀避箭

wèi

dāo

jiàn

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
箭不虚发
箭书
箭在弦上
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép