Bản dịch của từ 畏口慎事 trong tiếng Việt

畏口慎事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏口慎事 (Tính từ)

wèi kǒu shèn shì
01

Nỗi sợ miệng, chín chắn việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏口慎事

wèi

kǒu

shèn

shì

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
慎交
慎产
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép