Bản dịch của từ 畏天悯人 trong tiếng Việt

畏天悯人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏天悯人 (Tính từ)

wèi tiān mǐn rén
01

Kính trời, thương dân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏天悯人

wèi

tiān

mǐn

rén

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
天一
天一阁
天丁
天上人间
悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép