Bản dịch của từ 畏天知命 trong tiếng Việt

畏天知命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏天知命 (Tính từ)

wèi tiān zhī mìng
01

Biết mệnh trời, thuận theo mệnh trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏天知命

wèi

tiān

zhī

mìng

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
天一
天一阁
天丁
天上人间
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép