Bản dịch của từ 畏威怀德 trong tiếng Việt

畏威怀德

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏威怀德 (Tính từ)

wèi wēi huái dé
01

Kính nể uy quyền; nhớ ơn đức; sợ uy quyền; tôn trọng đức hạnh

害怕权威;尊重德行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏威怀德

wèi

wēi

huái

怀

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
怀乡
怀书
怀二
怀人
德举
德义
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép