Bản dịch của từ 畏影避迹 trong tiếng Việt

畏影避迹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏影避迹 (Tính từ)

wèi yǐng bì jì
01

Sợ bóng tránh vết; tự gây rối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏影避迹

wèi

yǐng

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
影业
影书
影事
影从
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép