Bản dịch của từ 畏懦 trong tiếng Việt

畏懦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏懦 (Tính từ)

wèi nuò
01

1.亦作“畏偄”。亦作“畏愞”。

Ví dụ
02

Nhút nhát, e sợ, yếu đuối về tinh thần và dũng khí (Hán-Việt: = sợ, = nhu nhược)

2.胆怯软弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏懦

wèi

nuò

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép