Bản dịch của từ 畏日 trong tiếng Việt

畏日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏日 (Danh từ)

wèi rì
01

Mặt trời mùa hè (nóng gay gắt đáng sợ); nghĩa cổ: ‘mùa hạ/nhật’ chỉ mặt trời mùa hè khiến người ta khiếp sợ

1.《左传.文公七年》:“赵衰,冬日之日也;赵盾,夏日之日也。”杜预注:“冬日可爱,夏日可畏。”后因称夏天的太阳为“畏日”,意为炎热可畏。

Ví dụ
02

2.怕犯日忌。古人迷信,认为某些年﹑月﹑日不宜做某种事情,称为日忌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏日

wèi

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép