Bản dịch của từ 畏景 trong tiếng Việt

畏景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏景 (Danh từ)

wèi jǐng
01

1.夏天的太阳。

Ví dụ
02

2.指夏天。

Ví dụ
03

比喻艰难的处境处于困窘进退两难的境地可联想汉越词”=畏惧、“”=景况

3.比喻艰难的处境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏景

wèi

jǐng

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
景业
景云
景从
景从云集
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép