Bản dịch của từ 畏死贪生 trong tiếng Việt

畏死贪生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏死贪生 (Tính từ)

wèi sǐ tān shēng
01

Sợ chết tham sống; sợ chết, muốn sống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏死贪生

wèi

tān

shēng

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
死不悔改
死不改悔
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
生一
生三
生上起下
生不逢场
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép