Bản dịch của từ 畏法 trong tiếng Việt

畏法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏法 (Tính từ)

wèi fǎ
01

Sợ phạm pháp; e ngại làm điều trái luật

1.惧怕犯法。

Ví dụ
02

Kính sợ pháp luật; e sợ luật pháp (cảm thấy nghiêm khắc, kính nể luật pháp)

2.犹严法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏法

wèi

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
法不徇情
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép