Bản dịch của từ 畏爱 trong tiếng Việt

畏爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏爱 (Tính từ)

wèi ài
01

Vừa kính trọng vừa yêu mến (kính nể và mến phục một người tài đức)

敬佩爱戴。语出《礼记.曲礼上》:“贤者狎而敬之,畏而爱之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏爱

wèi

ài

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép